{"product_id":"w80sr1ml-2498","title":"Mô-đun bánh răng sâu KG 0.8 S45C","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003e●Con sâu được cán chính xác.\u003cbr\u003e●Module 0.5, 0.8, 1.0, góc ép 20° (toàn bộ răng).\u003cbr\u003e●Có ren.\u003cbr\u003e●Là lớp JIS4.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eHướng xoắn giun và số ren (mm): R1\u003cbr\u003e-Mô-đun: 0,8\u003cbr\u003e- Đường kính vòng tròn tham chiếu (mm): φ10.4\u003cbr\u003eChiều rộng mặt (mm): 20\u003cbr\u003e- Đường kính lỗ (mm): -\u003cbr\u003e●Hướng xoắn: R\u003cbr\u003e- Tổng chiều dài (mm): 80\u003cbr\u003e- Bài viết số: 1\u003cbr\u003e-Hình dạng: B\u003cbr\u003eHướng xoắn giun và số lượng luồng: R1\u003cbr\u003e● Đường kính vòng đầu mút (mm): φ12\u003cbr\u003e● Vít lắp M: -\u003cbr\u003e●Ls vít lắp:-\u003cbr\u003e-Đường kính ngoài của trục (mm): φ8.0 (h9)\u003cbr\u003e- Chiều dài moay ơ (mm): 40 (lhR), 20 (lhL)\u003cbr\u003e● Rãnh phím b2 × t2: -\u003cbr\u003e-Góc nghiêng: 4°24'\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e● Đường kính vòng tròn đầu da (mm): 12\u003cbr\u003e● Đường kính ngoài moayơ dh (mm): 10,30\u003cbr\u003e- Chiều dài moay ơ lhR (mm): 6\u003cbr\u003e-Góc nghiêng r: 4°24'\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e●Thép cacbon dùng cho kết cấu máy (S45C)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42119343440101,"sku":"W80SR1ML                      2498","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/W80SR1ML_2498__MA.jpg?v=1637692419","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/w80sr1ml-2498","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}