{"product_id":"w2sr1mb-2498","title":"Sâu KG W2S R1-M-B","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003e●Sâu S45C, Biên dạng răng: Răng đầy đủ, Góc áp lực: 20°, Vật liệu: Thép carbon kết cấu máy S45C, cán chính xác.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003e●Sử dụng cho máy móc công nghiệp nói chung, thiết bị y tế, máy móc thực phẩm, v.v.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eHướng xoắn giun và số ren (mm): R1\u003cbr\u003e●Mô-đun: 2\u003cbr\u003e- Chia lưới đường kính vòng tròn bước d (mm): 31\u003cbr\u003e- Đường kính vòng tham chiếu (mm): φ31\u003cbr\u003eChiều rộng mặt (mm): 35\u003cbr\u003e-Đường kính lỗ (mm): φ12\u003cbr\u003e●Hướng xoắn: R\u003cbr\u003e- Tỉ số truyền: -\u003cbr\u003e- Tổng chiều dài (mm): 50\u003cbr\u003eSố răng:-\u003cbr\u003e- Bài viết số: 1\u003cbr\u003e-Hình dạng: B\u003cbr\u003eHướng xoắn giun và số lượng luồng: R1\u003cbr\u003e- Đường kính vòng đỉnh (mm): φ35\u003cbr\u003e● Vít lắp M: -\u003cbr\u003e●Ls vít lắp:-\u003cbr\u003e- Đường kính ngoài moay ơ (mm): φ25\u003cbr\u003e- Chiều dài trục (mm): 15\u003cbr\u003e● Rãnh phím b2 × t2: -\u003cbr\u003e●Góc tiến 3°42′\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e● Biên dạng răng: Toàn bộ răng\u003cbr\u003e●Góc ép: 20°\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e●S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42119355629797,"sku":"W2SR1MB                       2498","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/W2SR1MB_2498__DA.jpg?v=1637692649","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/w2sr1mb-2498","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}