{"product_id":"w1-5sr2mb-2498","title":"Sâu KG W1.5S R2-M-B","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003e●Sâu S45C, Biên dạng răng: Răng đầy đủ, Góc áp lực: 20°, Vật liệu: Thép carbon kết cấu máy S45C, cán chính xác.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003e●Sử dụng cho máy móc công nghiệp nói chung, thiết bị y tế, máy móc thực phẩm, v.v.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eHướng xoắn giun và số ren (mm): R2\u003cbr\u003e-Mô-đun: 1.5\u003cbr\u003e● Đường kính vòng tròn chia lưới d (mm): 25\u003cbr\u003e- Đường kính vòng tham chiếu (mm): φ25\u003cbr\u003eChiều rộng mặt (mm): 30\u003cbr\u003e- Đường kính lỗ (mm): φ10\u003cbr\u003e●Hướng xoắn: R\u003cbr\u003e- Tỉ số truyền: -\u003cbr\u003e- Tổng chiều dài (mm): 43\u003cbr\u003eSố răng:-\u003cbr\u003e- Bài viết số: 2\u003cbr\u003e-Hình dạng: B\u003cbr\u003eHướng xoắn giun và số lượng ren: R2\u003cbr\u003e- Đường kính vòng đỉnh (mm): φ28\u003cbr\u003e● Vít lắp M: -\u003cbr\u003e●Ls vít lắp:-\u003cbr\u003e- Đường kính ngoài moayơ (mm): φ20\u003cbr\u003e- Chiều dài trục (mm): 13\u003cbr\u003e● Rãnh phím b2 × t2: -\u003cbr\u003e-Góc nghiêng: 6°54′\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e● Biên dạng răng: Toàn bộ răng\u003cbr\u003e●Góc ép: 20°\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e●S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42119368966373,"sku":"W1.5SR2MB                     2498","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/W1.5SR2MB_2498__DA.jpg?v=1637692925","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/w1-5sr2mb-2498","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}