Con lăn TRUSCO SUS Φ60.5X1.5t W300 với S
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】4612612
【basic item number】VL605W300SUS******************8000
【brand name】TRUSCO NAKAYAMA CORPORATION
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】1
【manufacturer name】TRUSCO NAKAYAMA CORPORATION
【Country of origin】Japan
【Weight】920G
[Đặc trưng]
- Là con lăn có thể lắp đặt thay thế cho từng băng tải của nhà sản xuất bằng cách điều chỉnh màu sắc kèm theo. Con lăn toàn bộ bằng thép không gỉ cho tải trọng trung bình 60.5mm với các thông số kỹ thuật kháng nước và hóa chất.
[Sử dụng]
-
【sự chỉ rõ】
- Đường kính con lăn (mm): 60.5
- Độ dày (mm): 1.5
- Chiều rộng trục (mm): 340
- Đường kính trục (mm): 12
- Tải trọng cuốn (kg/cuốn): 100
[Thông số kỹ thuật 2]
-
[Vật liệu/Hoàn thiện]
●Thép không gỉ (SUS304)
[Đặt nội dung/phụ kiện]
Phụ trợ cổ áo, pin
【Ghi chú】
●Do được bàn giao trên xe nên việc bốc dỡ hàng theo yêu cầu của khách hàng.
- Là con lăn có thể lắp đặt thay thế cho từng băng tải của nhà sản xuất bằng cách điều chỉnh màu sắc kèm theo. Con lăn toàn bộ bằng thép không gỉ cho tải trọng trung bình 60.5mm với các thông số kỹ thuật kháng nước và hóa chất.
[Sử dụng]
-
【sự chỉ rõ】
- Đường kính con lăn (mm): 60.5
- Độ dày (mm): 1.5
- Chiều rộng trục (mm): 340
- Đường kính trục (mm): 12
- Tải trọng cuốn (kg/cuốn): 100
[Thông số kỹ thuật 2]
-
[Vật liệu/Hoàn thiện]
●Thép không gỉ (SUS304)
[Đặt nội dung/phụ kiện]
Phụ trợ cổ áo, pin
【Ghi chú】
●Do được bàn giao trên xe nên việc bốc dỡ hàng theo yêu cầu của khách hàng.
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
¥0 - đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động




