Bánh xe loại TRUSCO TR cho xe ép Φ100 cố định
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】3899004
【basic item number】TR100K************************8000
【brand name】TRUSCO NAKAYAMA CORPORATION
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】20
【manufacturer name】TRUSCO NAKAYAMA CORPORATION
【Country of origin】Japan
【Weight】474G
[Tính năng]● Loại tiết kiệm tiếng ồn sử dụng vòng bi hướng tâm trong phần xoay của bánh xe để giảm tiếng ồn xoay của bánh xe. ●Các bánh xe được làm bằng lá thép siêu bền nên chắc chắn và khỏe khoắn. ●Bánh xe sử dụng cao su để có lực đẩy tốt và khởi động êm ái. ●Phần thép được xử lý bằng mạ crôm hóa trị ba.
[Sử dụng] ● Bánh xe cho xe ép loại TR.
[Thông số kỹ thuật] - Đường kính bánh xe (mm): 100 - Tải trọng cho phép (kgf): 51 - Tải trọng cho phép (N): 500 - Đường kính bánh xe D (mm): 100 - Chiều rộng bánh xe (mm): 25 - Đường kính lỗ lắp P ( mm): 9 ● Chiều cao lắp H (mm): 125 ● Model tương thích: Donkey Cart 100 series ● Đường kính bánh xe (mm): 100 ● Model tương thích: Donkey Cart 100 series ● Chiều rộng bánh xe (mm): 25 ● Đường kính bánh xe D ( mm): 100 ● Chiều cao lắp H (mm): 125 ● Ghế lắp A x B (mm): 81 x 57 ● Bước lắp X x Y (mm): 63 x 40 ● Đường kính lỗ lắp P (mm): 9 Cho phép tải trọng (N): 500 Tải trọng cho phép (kgf): 51
[Thông số kỹ thuật 2] Loại tấm
[Vật liệu/Hoàn thiện] ●Phụ kiện kim loại: Thép ●Bánh xe: Cao su styren-butadien (SBR)
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
[Sử dụng] ● Bánh xe cho xe ép loại TR.
[Thông số kỹ thuật] - Đường kính bánh xe (mm): 100 - Tải trọng cho phép (kgf): 51 - Tải trọng cho phép (N): 500 - Đường kính bánh xe D (mm): 100 - Chiều rộng bánh xe (mm): 25 - Đường kính lỗ lắp P ( mm): 9 ● Chiều cao lắp H (mm): 125 ● Model tương thích: Donkey Cart 100 series ● Đường kính bánh xe (mm): 100 ● Model tương thích: Donkey Cart 100 series ● Chiều rộng bánh xe (mm): 25 ● Đường kính bánh xe D ( mm): 100 ● Chiều cao lắp H (mm): 125 ● Ghế lắp A x B (mm): 81 x 57 ● Bước lắp X x Y (mm): 63 x 40 ● Đường kính lỗ lắp P (mm): 9 Cho phép tải trọng (N): 500 Tải trọng cho phép (kgf): 51
[Thông số kỹ thuật 2] Loại tấm
[Vật liệu/Hoàn thiện] ●Phụ kiện kim loại: Thép ●Bánh xe: Cao su styren-butadien (SBR)
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động