{"product_id":"sp1250fbv-1164","title":"Máy vát hơi SP cho sắt mềm và nhôm","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eĐầu 8 cạnh độc đáo cho phép thay đổi góc của lưỡi dao 8 lần, nhờ đó lưỡi dao có tuổi thọ cao hơn.\u003cbr\u003eLàm mát đầu làm giảm độ bám dính và tắc nghẽn của phoi.\u003cbr\u003eLoại công tắc xoay thuận tiện cho công việc liên tục.\u003cbr\u003eĐi kèm với một nút chặn trục chính tiện lợi khi thay thế các mẹo.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003eĐối với sắt mềm nhôm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eChất liệu: nhôm, sắt, nhựa\u003cbr\u003eTốc độ quay không tải (tối thiểu [[-1st power]]): 9000\u003cbr\u003eTiêu thụ không khí ([[M3]]\/phút): 0,6\u003cbr\u003eCổng gắn ống: NPT1\/4\u003cbr\u003eKhả năng vát mép: R3.5\u003cbr\u003eTổng chiều dài (mm): 280\u003cbr\u003eChiều sâu (mm): 150\u003cbr\u003eChiều cao (mm): 110\u003cbr\u003eÁp suất không khí làm việc (MPa): 0,62\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eKhả năng vát mép: Bề mặt R tối đa R3.5mm\u003cbr\u003eKích thước vật liệu có thể được vát mép: đường kính lỗ từ 35 mm trở lên, độ dày tấm từ 6 mm trở lên, độ sâu rãnh từ 11 mm trở lên\u003cbr\u003eÁp suất không khí làm việc: 0,62MPa\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42078785274085,"sku":"SP1250FBV                     1164","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/PPTSD1620TPQT_5270_3671982b-e330-4588-86fe-a41bc15dd777.jpg?v=1655258865","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/sp1250fbv-1164","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}