{"product_id":"si2501-1320","title":"máy mài đĩa SI","description":"[Tính năng] ● Loại nhẹ với trọng lượng 900g. ●Thiết kế im lặng với bộ giảm thanh.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng] ● Mài kim loại (mài nhẹ). ●Loại bỏ hạt hàn. ●Vát mép phôi.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật] ● Đường kính trong của mâm cặp (mm): - Chiều dài tổng thể (mm): 195 ● Kích thước đá mài áp dụng (mm): 100 ● Kích thước đá mài áp dụng Đường kính ngoài x độ dày x đường kính trong (mm): 100 x 6 x 15 ● Áp dụng đá mài Kích thước Đường kính ngoài x đường kính trong (mm): 100 x 15 Tốc độ quay không tải (tối thiểu [[-1 công suất]]): 12000 Lượng khí tiêu thụ ([[M3]]\/phút): 0,37 Cổng gắn ống mềm: Rc1\/ 4 - Khí thải: Bên - Áp suất khí làm việc (MPa): 0.6 - Tốc độ quay không tải (vòng\/phút): 12000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2] Áp suất không khí làm việc: 0,6 MPa\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Set Contents\/Accessories] ● Phích cắm 1\/4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thận trọng] ●Đá mài được bán riêng.","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42510305198309,"sku":"SI2501                        1320","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/SI2501_1320__MA.jpg?v=1645393124","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/si2501-1320","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}