{"product_id":"s48200710-4304","title":"Băng tải con lăn thép TS φ48.6-W200XP75X1000L","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eBăng tải này thường được sử dụng cho tải trọng trung bình.\u003cbr\u003eBăng tải tải trung với chiều rộng con lăn tiêu chuẩn từ 100mm đến 1000mm.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003eSản phẩm mục đích chung cho tải trung bình.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eCao độ (mm): 75\u003cbr\u003eĐường kính con lăn (mm): 48.6\u003cbr\u003eTải trọng con lăn (kg\/cuộn): 65\u003cbr\u003eChiều dài máy (mm): 1000\u003cbr\u003eĐộ dày (mm): 1.6\u003cbr\u003eChiều rộng con lăn (W) Khoảng cách 200mm: 75mm\u003cbr\u003eChiều dài máy: 1000mm\u003cbr\u003eTải trọng khung: 1270kg\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eKhung: Thép\u003cbr\u003eCon lăn: ống thép carbon cho kết cấu máy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42093252903141,"sku":"S48200710                     4304","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/PPTSD1620TPQT_5270_b7f293f9-0cdc-4fa0-bb1a-bd01ef6f23cb.jpg?v=1655244968","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/s48200710-4304","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}