{"product_id":"s38100715-4304","title":"Băng tải con lăn thép TS φ38.1-W100XP75X1500L","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eBăng tải này thường được sử dụng cho tải trọng trung bình.\u003cbr\u003eLý tưởng để vận chuyển thùng các tông và thùng chứa nhẹ.\u003cbr\u003eCả chiều cao và chiều rộng của băng tải đều nhỏ gọn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003eLý tưởng để vận chuyển thùng các tông và thùng chứa nhẹ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eCao độ (mm): 75\u003cbr\u003eĐường kính con lăn (mm): 38.1\u003cbr\u003eTải trọng con lăn (kg\/cuộn): 65\u003cbr\u003eChiều dài máy (mm): 1500\u003cbr\u003eĐộ dày (mm): 1,2\u003cbr\u003eChiều rộng con lăn (W) Khoảng cách 100mm: 75mm\u003cbr\u003eChiều dài máy: 1500mm\u003cbr\u003eTải trọng khung: 160kg\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eKhung: Thép\u003cbr\u003eCon lăn: ống thép carbon cho kết cấu máy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42093385875685,"sku":"S38100715                     4304","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/PPTSD1620TPQT_5270_7a921017-91ff-466a-b940-f134fab60435.jpg?v=1655240022","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/s38100715-4304","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}