{"product_id":"pblx13-6200","title":"BONDHUS Pro Hold [[R]] (Cờ lê chữ L có chức năng kẹp vít) bộ inch 13 cái (0,050-3\/8)","description":"[Tính năng]●Nhựa nylon đặc biệt được nhúng vào mặt bên của đầu bi giữ chặt vít. Thể hiện sức mạnh của nó trong những trường hợp bạn không muốn làm rơi vít ở những nơi hẹp hoặc sâu. ●Nút Pro Hold được tích hợp ở mọi kích cỡ. ● Tất cả các cỡ đều có chức năng kẹp vít (1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm). ●Nhựa nylon đặc biệt (không từ tính) được nhúng vào bề mặt đầu bi. ●Quy trình xử lý Proguard [[Mặt trên TM]] Quy trình xử lý oxit đen do BONDHUS phát triển giúp bề mặt luôn khô ráo và không dính vào tay bạn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng] ●Công việc bảo trì và bảo tồn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật] - Đặt nội dung (inch): 0,050, 1\/16, 5\/64, 3\/32, 7\/64, 1\/8, 9\/64, 5\/32, 3\/16, 7\/32, 1\/ 4, 5\/16, 3\/8 - Nội dung bộ (sách): 13 - Kích thước ngang mặt phẳng (inch) x Kích thước gáy (mm) x Tổng chiều dài (mm) 0.050: 0.050 x 15 x 74 - Kích thước mặt phẳng (inch) x Kích thước đáy cổ (mm) x tổng chiều dài (mm) 1\/16: 1\/16 x 16 x 78 Kích thước mặt đối diện (inch) x kích thước cổ (mm) x tổng chiều dài (mm) 5\/64: 5 \/64 x 18 x 83 - Kích thước mặt đối diện (inch) x kích thước cổ (mm) x tổng chiều dài (mm) 3\/32: 3\/32 x 19 x 88 - Kích thước mặt đối diện (inch) x kích thước cổ (mm) x tổng chiều dài (mm) 7\/64 : 7\/64 x 21 x 94 ● Kích thước cạnh đối diện (inch) x Kích thước dưới cổ (mm) x Chiều dài tổng thể (mm) 1\/8 inch: 1\/8 x 22 x 99 ● Đối diện kích thước bên x Kích thước dưới cổ x Chiều dài tổng thể (mm) 9\/64 inch: 9\/64 x 24 x 105 ● Kích thước bên đối diện x Kích thước dưới cổ x Chiều dài tổng thể (mm) 5\/32 inch: 5\/32 x 25 x 111 ● Kích thước cạnh đối diện (inch) x Kích thước dưới cổ x Chiều dài tổng thể (mm ) 3\/16: 3\/16 x 29 x 119 ● Kích thước cạnh đối diện (inch) x Kích thước dưới cổ (mm) x Tổng chiều dài (mm) 7\/ 32: 7\/32 x 32 x 130 ● Kích thước mặt đối diện (inch) x Kích thước dưới cổ (mm) x tổng chiều dài (mm) 1\/4: 1\/4 x 35 x 140 ● Kích thước mặt đối diện (inch) x kích thước cổ (mm) x tổng chiều dài (mm) 5\/16: 5\/16 x 40 x 161 ● Chiều rộng mặt phẳng (inch) x Kích thước dưới cổ (mm) x Chiều dài tổng thể (mm) 3\/8: 3\/8 x 45 x 180\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện] ● Protenium [[Mặt trên TM]] hợp kim đặc biệt ● Xử lý bề mặt: oxit đen\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Bộ Nội dung\/Phụ kiện] - Vỏ Bondex [[TM top]]\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42132772847845,"sku":"PBLX13                        6200","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/PBLX13_6200__MA.jpg?v=1637901285","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/pblx13-6200","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}