UNIT thủy lực DAIKIN
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】8195916
【basic item number】ND8920150*********************4030
【brand name】DAIKIN
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】1
【manufacturer name】Daikin Industries, Ltd.
【Country of origin】Japan
【Weight】50KG
[Đặc trưng]
● Kích thước nhỏ gọn tốt nhất.
● Tiếng lái êm và êm.
●Vì là thông số kỹ thuật của bơm pít-tông nên đây là kiểu máy ít tăng nhiệt độ dầu.
[Sử dụng]
-
【sự chỉ rõ】
- Áp suất làm việc tối đa (MPa): 3.5
- Động cơ (kW) (4P): 0.75
-Dung tích bình dầu (L): 20
- Công suất động cơ (kW): 0,75
●Tốc độ xả (L/phút) 50Hz: 3 đến 11
- Độ ồn (dB): 65
●Tốc độ xả (L/phút) 60Hz: 4 đến 14
-Kích thước ngoài (mm): 470 x 316 x 461
[Thông số kỹ thuật 2]
-
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
● Kích thước nhỏ gọn tốt nhất.
● Tiếng lái êm và êm.
●Vì là thông số kỹ thuật của bơm pít-tông nên đây là kiểu máy ít tăng nhiệt độ dầu.
[Sử dụng]
-
【sự chỉ rõ】
- Áp suất làm việc tối đa (MPa): 3.5
- Động cơ (kW) (4P): 0.75
-Dung tích bình dầu (L): 20
- Công suất động cơ (kW): 0,75
●Tốc độ xả (L/phút) 50Hz: 3 đến 11
- Độ ồn (dB): 65
●Tốc độ xả (L/phút) 60Hz: 4 đến 14
-Kích thước ngoài (mm): 470 x 316 x 461
[Thông số kỹ thuật 2]
-
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động