Đá mài loại NRS Newace 100x4x15 A/WA36P
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】4517610
【basic item number】NA1004A36P********************8651
【brand name】NEWREGISTON Co., Ltd.
【minimum order quantity】25Sheet
【packages】25
【manufacturer name】NEWREGISTON Co., Ltd.
【Country of origin】Japan
【Weight】435.918G
[Tính năng] ● Sản phẩm đa năng loại offset dùng để mài. ●Đá mài bù đắp nhựa dẻo hiệu suất cao với khả năng tuyệt vời cho nhiều ứng dụng.
[Ứng dụng] ● Mài bavia và loại bỏ hạt thép nói chung.
[Thông số kỹ thuật] ● Kích thước hạt (#): 36 ● Đường kính ngoài (mm): 100 ● Độ dày (mm): 4 ● Đường kính lỗ (mm): 15 ● Vật liệu mài mòn: A/WA ● Độ cứng: P ● Tốc độ quay tối đa ( rpm): 13750 ● Tốc độ ngoại vi tối đa (m/s): 72 Dụng cụ sử dụng: Máy mài đĩa
[Thông số kỹ thuật 2] Tốc độ ngoại vi tối đa: 72m/s (4300m/phút)
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
[Ứng dụng] ● Mài bavia và loại bỏ hạt thép nói chung.
[Thông số kỹ thuật] ● Kích thước hạt (#): 36 ● Đường kính ngoài (mm): 100 ● Độ dày (mm): 4 ● Đường kính lỗ (mm): 15 ● Vật liệu mài mòn: A/WA ● Độ cứng: P ● Tốc độ quay tối đa ( rpm): 13750 ● Tốc độ ngoại vi tối đa (m/s): 72 Dụng cụ sử dụng: Máy mài đĩa
[Thông số kỹ thuật 2] Tốc độ ngoại vi tối đa: 72m/s (4300m/phút)
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động