{"product_id":"m50sum20a1103-2498","title":"Máy cắt góc KG M50SUM20-A-1103","description":"[Tính năng] ● Cấp độ JIS 4.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng] ● Được sử dụng cho máy móc công nghiệp nói chung, máy móc thực phẩm, thiết bị y tế, v.v.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật] ● Mô-đun: 0,5 ● Số răng: 20 ● Đường kính vòng tròn tiêu chuẩn (mm): φ10,0 ● Khoảng cách lắp ráp (mm): 11 ● Đường kính lỗ (mm): φ3 ● Vít lắp M: M2,5 ● Gắn ls vít: 2,5 ● Chiều dài tổng thể (mm): 8,00 ● Chiều rộng răng (mm): 2,5 ● Đường kính ngoài moay ơ (mm): φ8 ● Chiều dài moay ơ (mm): 4,25 ● Tỷ lệ răng: 1 ● Đường kính vòng đầu (mm): φ10,7\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2] ● Độ chính xác của bánh răng: JIS B 1704 cấp 4 (không bao gồm đầu vát MIM phun kim loại) ● Góc áp suất 20° ● Tỷ lệ răng: 1:1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện] ●Thép không gỉ: SUS304L (M đến SUM), SUS304 (M đến SU)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thận trọng] ● Đối với thép không gỉ (SUS304L), vui lòng sử dụng kết hợp với bánh răng vát MIM phun kim loại. ●Nếu thiết bị ăn khớp được sử dụng kết hợp với các sản phẩm không phải sản phẩm của công ty chúng tôi thì có thể xảy ra sự cố.","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42145736491237,"sku":"M50SUM20A1103                 2498","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/M50SUM20A1103_2498__MA_c294bfa5-2299-4762-8a74-15353447b82d.jpg?v=1638245333","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/m50sum20a1103-2498","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}