Cờ lê lực lớn siêu nhẹ KUKEN 1-1/2 inch SQ (38mm vuông)
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】4400615
【basic item number】KW5000G***********************2052
【brand name】Kuken Co., Ltd.
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】1
【manufacturer name】Kuken Co., Ltd.
【Country of origin】Japan
【Weight】17KG
[Tính năng] ● Có thể đạt được khả năng thắt chặt cao. ●Độ bền vượt trội. ●Có thể đánh ổn định. Chức năng bôi trơn ổn định ngăn dầu mỡ bắn ra ngoài. ●Bằng cách sử dụng ly hợp kiểu N, tác động ổn định. ●Là loại nhẹ.
[Sử dụng] ● Dùng trong công nghiệp nói chung như ô tô. ● Dùng cho công việc tháo lốp xe tải lớn và xe buýt. ● Dùng để tháo, lắp máy xây dựng, máy ủi. ● Công tác tháo U-bolt cho xe cỡ trung và cỡ lớn
[Thông số kỹ thuật] ● Công suất đường kính bu-lông (mm): 50 ● Góc chèn ổ cắm (mm): 38,0 ● Mô-men xoắn siết tối đa (N m): 3500 ● Tốc độ quay không tải (tối thiểu [[-1 công suất]]): 3000 ● Tiêu thụ không khí ([[M3]]/phút): 0,82 ● Cổng gắn ống: Rc1/2 ● Ống xả: Bên ● Chiều dài tổng thể (mm): 440 ● Loại HAMMER CASTER: Ly hợp kiểu N ● Tốc độ quay không tải ( rpm): Đường kính bu lông 3000 Công suất
[Thông số kỹ thuật 2] ● Áp suất không khí sử dụng: 0,6MPa ● Độ ồn dB(A): 99 ● Máy nén sử dụng (kW): 7,5 ● Ống dẫn khí sử dụng (mm): 12
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Set Contents/Accessories] - Coupling plug 40PM - 6 Cờ lê Kakubo 5MM
[Thận trọng] ●Sử dụng ở áp suất không khí làm việc từ 0,8 MPa (Pe) trở xuống. ●Mô-men xoắn siết chặt là giá trị tham khảo. Giá trị mô-men xoắn thay đổi tùy thuộc vào các điều kiện.
[Sử dụng] ● Dùng trong công nghiệp nói chung như ô tô. ● Dùng cho công việc tháo lốp xe tải lớn và xe buýt. ● Dùng để tháo, lắp máy xây dựng, máy ủi. ● Công tác tháo U-bolt cho xe cỡ trung và cỡ lớn
[Thông số kỹ thuật] ● Công suất đường kính bu-lông (mm): 50 ● Góc chèn ổ cắm (mm): 38,0 ● Mô-men xoắn siết tối đa (N m): 3500 ● Tốc độ quay không tải (tối thiểu [[-1 công suất]]): 3000 ● Tiêu thụ không khí ([[M3]]/phút): 0,82 ● Cổng gắn ống: Rc1/2 ● Ống xả: Bên ● Chiều dài tổng thể (mm): 440 ● Loại HAMMER CASTER: Ly hợp kiểu N ● Tốc độ quay không tải ( rpm): Đường kính bu lông 3000 Công suất
[Thông số kỹ thuật 2] ● Áp suất không khí sử dụng: 0,6MPa ● Độ ồn dB(A): 99 ● Máy nén sử dụng (kW): 7,5 ● Ống dẫn khí sử dụng (mm): 12
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Set Contents/Accessories] - Coupling plug 40PM - 6 Cờ lê Kakubo 5MM
[Thận trọng] ●Sử dụng ở áp suất không khí làm việc từ 0,8 MPa (Pe) trở xuống. ●Mô-men xoắn siết chặt là giá trị tham khảo. Giá trị mô-men xoắn thay đổi tùy thuộc vào các điều kiện.
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động