Đầu tạo rãnh KYOCERA Cermet TC40N TC40N
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】6449913
【basic item number】GVFL250020B*******************2039TC40N
【brand name】KYOCERA Corporation
【minimum order quantity】10Pcs
【packages】10
【manufacturer name】KYOCERA Corporation
【Country of origin】
【Weight】13.2158G
[Đặc trưng]
●TC40N: Gốm kim loại có sự cân bằng tuyệt vời giữa khả năng chống gãy và chống mài mòn.
●Cung cấp tuổi thọ dụng cụ dài cho thép tạo rãnh.
[Sử dụng]
Đối với mặt rãnh
TC40N: Thể hiện tuổi thọ dụng cụ dài đối với thép có rãnh
【sự chỉ rõ】
- Chiều rộng rãnh (mm): 2.50 ± 0.03
●Giá đỡ tương thích: loại GFVL-1B/loại GFVSR-1B/loại GFVTR-1B/loại GIFVL-1B
[Thông số kỹ thuật 2]
●Không phủ
- Màu sắc: xám sáng
[Vật liệu/Hoàn thiện]
●Gốm
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
●TC40N: Gốm kim loại có sự cân bằng tuyệt vời giữa khả năng chống gãy và chống mài mòn.
●Cung cấp tuổi thọ dụng cụ dài cho thép tạo rãnh.
[Sử dụng]
Đối với mặt rãnh
TC40N: Thể hiện tuổi thọ dụng cụ dài đối với thép có rãnh
【sự chỉ rõ】
- Chiều rộng rãnh (mm): 2.50 ± 0.03
●Giá đỡ tương thích: loại GFVL-1B/loại GFVSR-1B/loại GFVTR-1B/loại GIFVL-1B
[Thông số kỹ thuật 2]
●Không phủ
- Màu sắc: xám sáng
[Vật liệu/Hoàn thiện]
●Gốm
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động