FUJI Baby Airgrander
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】1756309
【basic item number】FG25D23***********************6056
【brand name】Fuji Industrial Technique Co,Ltd
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】1
【manufacturer name】Fuji Industrial Technique Co,Ltd
【Country of origin】
【Weight】800G
[Đặc trưng]
●Lý tưởng cho máy cắt có trục siêu mịn, siêu nhẹ và có độ chính xác trục cao.
[Sử dụng]
● Dùng để hoàn thiện, sửa chữa, khắc, v.v... của gia công khuôn mẫu.
【sự chỉ rõ】
- Đường kính trong mâm cặp (mm): 3
- Tổng chiều dài (mm): 202
Tốc độ quay không tải (min [[-1 power]]): 24000
● Lượng khí tiêu thụ ([[M3]]/phút): 0,40
- Cổng gắn ống: Rc1/4
ống xả: bên
[Thông số kỹ thuật 2]
● Áp suất khí làm việc: 0.63 MPa
- Đầu dao: Đường kính trục 3 mm (đá mài)
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
●Đối với các mẫu có nhiều kích thước ống kẹp, vui lòng chỉ định kích thước khi đặt câu hỏi.
●Lý tưởng cho máy cắt có trục siêu mịn, siêu nhẹ và có độ chính xác trục cao.
[Sử dụng]
● Dùng để hoàn thiện, sửa chữa, khắc, v.v... của gia công khuôn mẫu.
【sự chỉ rõ】
- Đường kính trong mâm cặp (mm): 3
- Tổng chiều dài (mm): 202
Tốc độ quay không tải (min [[-1 power]]): 24000
● Lượng khí tiêu thụ ([[M3]]/phút): 0,40
- Cổng gắn ống: Rc1/4
ống xả: bên
[Thông số kỹ thuật 2]
● Áp suất khí làm việc: 0.63 MPa
- Đầu dao: Đường kính trục 3 mm (đá mài)
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
●Đối với các mẫu có nhiều kích thước ống kẹp, vui lòng chỉ định kích thước khi đặt câu hỏi.
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động