Đầu tiện KYOCERA phủ CBN KBN25M KBN25M
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】3400298
【basic item number】DNGA150608S01730MET***********2039KBN25M
【brand name】KYOCERA Corporation
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】1
【manufacturer name】KYOCERA Corporation
【Country of origin】
【Weight】35.784G
[Đặc trưng]
●KBN25M: Microparticle CBN và MEGACOAT chịu nhiệt cho giai đoạn liên kết chịu nhiệt.
● Gia công ổn định trong khu vực đa năng của thép hợp kim có độ cứng cao.
[Sử dụng]
●Để rẽ
KBN25M: Gia công ổn định trong lĩnh vực đa năng bằng thép hợp kim có độ cứng cao
【sự chỉ rõ】
● Đặc tính kỹ thuật (kháng sứt mẻ tốt)
[Thông số kỹ thuật 2]
Thành phần sơn phủ: MEGACOAT
● Màu sắc: đen đỏ
Thông số kỹ thuật tiên tiến: Vát chữ S + mài giũa
MET: khả năng chống sứt mẻ tốt
● Nhiều cạnh
● Hạng G
[Vật liệu/Hoàn thiện]
●Sơn phủ CBN
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
●KBN25M: Microparticle CBN và MEGACOAT chịu nhiệt cho giai đoạn liên kết chịu nhiệt.
● Gia công ổn định trong khu vực đa năng của thép hợp kim có độ cứng cao.
[Sử dụng]
●Để rẽ
KBN25M: Gia công ổn định trong lĩnh vực đa năng bằng thép hợp kim có độ cứng cao
【sự chỉ rõ】
● Đặc tính kỹ thuật (kháng sứt mẻ tốt)
[Thông số kỹ thuật 2]
Thành phần sơn phủ: MEGACOAT
● Màu sắc: đen đỏ
Thông số kỹ thuật tiên tiến: Vát chữ S + mài giũa
MET: khả năng chống sứt mẻ tốt
● Nhiều cạnh
● Hạng G
[Vật liệu/Hoàn thiện]
●Sơn phủ CBN
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động