京セラ 旋削用チップ KW10 KW10
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】1550012
【basic item number】DCGT070201FRU*****************2039KW10
【brand name】KYOCERA Corporation
【minimum order quantity】10Pcs
【packages】10
【manufacturer name】KYOCERA Corporation
【Country of origin】
【Weight】9.24G
【特長】
●KW10:K種超硬合金(K10相当)です。
●鋳鉄、非鉄金属、非金属の安定加工に適応です。
【用途】
●旋削加工用
●KW10:鋳鉄、非鉄金属、非金属の安定加工
【仕様】
-
【仕様2】
●ノンコート
●呈色:輝灰色
●Uブレーカ:低送り
●シャープエッジ
●G級
【材質/仕上】
●超硬
【セット内容/付属品】
-
【注意】
-
●KW10:K種超硬合金(K10相当)です。
●鋳鉄、非鉄金属、非金属の安定加工に適応です。
【用途】
●旋削加工用
●KW10:鋳鉄、非鉄金属、非金属の安定加工
【仕様】
-
【仕様2】
●ノンコート
●呈色:輝灰色
●Uブレーカ:低送り
●シャープエッジ
●G級
【材質/仕上】
●超硬
【セット内容/付属品】
-
【注意】
-
- giá cả phải chăng
- ¥0
- Gia ban
- ¥0
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động