{"product_id":"903xss-2812","title":"KOGI Air Amplifier Nozzle Transvector Thép không gỉ 903XSS","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003e●Tạo và hút không khí xung quanh, tạo ra luồng khí thổi với thể tích lớn.\u003cbr\u003e●Có thể thổi lượng không khí nhiều hơn khoảng 2 đến 20 lần tùy theo kiểu máy.\u003cbr\u003e●Đầu phun góc rộng (góc toàn phần 15°) thổi tốt trên diện rộng.\u003cbr\u003e●Có thể điều chỉnh theo tỷ lệ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Sử dụng]\u003cbr\u003eThổi: khoai tây chiên, làm sạch, hút thuốc, thoát nước\u003cbr\u003eHút: thu phoi, làm sạch lỗ, hút khí thải, hút khói\u003cbr\u003e●Vận chuyển: lượng vật liệu xốp, giấy vụn, nguyên liệu thực phẩm, dược phẩm, bột\u003cbr\u003e● Hệ thống thoát nước: Nhiều hình dạng thanh khác nhau (đi qua đường kính trong)\u003cbr\u003eHút + thổi: phun hóa chất\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003e- Đường kính miệng phun (mm): φ50\u003cbr\u003e●Cổng gắn vòi phun: NPT-3\/8\u003cbr\u003e-Đường kính ngoài (mm): Tối đa Φ69.8\u003cbr\u003e● Áp suất không khí làm việc (MPa): 0,29 đến 0,69\u003cbr\u003e- Tổng chiều dài (mm): 97,1\u003cbr\u003e● Áp suất vận hành tối đa: 1 MPa\u003cbr\u003e●Không khí tiêu thụ (NL\/phút): 350 đến 708 (khi chiều rộng khe là 0,05mm)\u003cbr\u003e- Đường kính nhỏ nhất (mm): φ40\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Thông số kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eChất lỏng áp dụng: Khí nén (khí nén)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e●Thép không gỉ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e●Sử dụng khí nén sạch.","brand":"kital-japanese","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42116535288037,"sku":"903XSS                        2812","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/903XSS_2812.jpg?v=1637648952","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/903xss-2812","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}