{"product_id":"60spc0-4x1-2ticn-1040","title":"イワタツール　ＳＰセンター６０°コート付　シャンク径３ｍｍ","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eThích hợp cho việc định vị có độ chính xác cao, vát cạnh, định tâm đồng thời, vát lỗ và vát góc phay.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eVật liệu gia công: thép cacbon, thép hợp kim, thép không gỉ, thép nhẹ, gang, gang dẻo, hợp kim nhôm.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【sự chỉ rõ】\u003cbr\u003eĐường kính đầu (mm): 0,4\u003cbr\u003eĐường kính thân (mm): 3\u003cbr\u003eTổng chiều dài (mm): 40\u003cbr\u003eGóc lỗ trung tâm (°): 60\u003cbr\u003eHình dạng lưỡi dao: Hai lưỡi (một lưỡi có đường kính nhỏ từ 0,5 mm trở xuống)\u003cbr\u003eXử lý bề mặt: Lớp phủ TiCN\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThép Kosoku (HSS)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eHãy nhớ kiểm tra trang web của nhà sản xuất để biết kích thước có thể được cài đặt trên TV của bạn.\u003cbr\u003eKhả năng tải chỉ dành cho màn hình.\u003cbr\u003e1 đơn vị có 2 gói.","brand":"8207.50.200","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42940717596901,"sku":"60SPC0.4X1.2TICN              1040","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/60SPC0.4X1.2TICN_1040__DA_69b3f47d-58cb-4a4e-9564-98bb46dc4acc.jpg?v=1652921056","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/60spc0-4x1-2ticn-1040","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}