{"product_id":"4rfh080200-2039","title":"KYOCERA Solid End Mill TEA42110 KYOCERA","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eĐặc điểm kỹ thuật nhiều lưỡi được làm mát bên trong giúp gia công ổn định và hiệu quả cao các vật liệu khó cắt, đồng thời tương thích với gia công rãnh sâu bằng thép không gỉ và hợp kim titan.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eXù lông.\u003cbr\u003eLưỡi cắt dạng sóng 4 me đặc biệt dành cho những vật liệu khó cắt có lỗ tưới nguội.\u003cbr\u003eP (~30HRC): ◎.\u003cbr\u003eP (30-30HRC): ◎.\u003cbr\u003eM (Không gỉ): ◎.\u003cbr\u003eS (Titan): ◎.\u003cbr\u003eS (Chịu nhiệt):○.\u003cbr\u003eK (Gang):○\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eChiều dài lưỡi dao (mm): 20.0.\u003cbr\u003eTổng chiều dài (mm): 70,0.\u003cbr\u003eGóc xoắn: 40°.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eĐường kính ngoài: φ8,0.\u003cbr\u003eDung sai đường kính ngoài: +0\u003cbr\u003e-0,050.\u003cbr\u003eChiều dài cổ (mm):.\u003cbr\u003eĐường kính thân: φφ8,0.\u003cbr\u003eThông số góc: R0.3 (Bán kính).\u003cbr\u003e4 lưỡi (trung bình).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003elớp phủ PVD\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"1129517","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46083441262821,"sku":"4RFH080200                    2039","price":17383.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/4RFH080200_2039.jpg?v=1725467214","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/4rfh080200-2039","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}