{"product_id":"4532501-1262","title":"AS Toughtainer 10L (loại gia cố) 4-5325-01 AS","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eSau khi sử dụng, nó có thể được nghiền nát và xử lý hoặc đốt.\u003cbr\u003eBạn có thể xếp tối đa 5 vật phẩm (tối đa 3 vật phẩm trong thời gian dài).\u003cbr\u003eNó có thông số kỹ thuật về nắp bịt kín cho phép bạn kiểm tra xem nó đã được mở hay chưa.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eDung tích (L): 10\u003cbr\u003eChiều rộng (mm): 234\u003cbr\u003eĐộ sâu (mm): 234\u003cbr\u003eChiều cao (mm): 295\u003cbr\u003eCỡ nòng (mm): 52,5\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eĐường kính trong miệng: φ52,5mm\u003cbr\u003eKích thước thùng chứa: 225×225×290mm\u003cbr\u003eLoại cốt thép\u003cbr\u003eĐạt bao bì cấp 02\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: LLDPE (polyethylene mật độ ROTHENBERGER tuyến tính)\u003cbr\u003eNgoại thất: Bìa cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"8214346","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46083120136421,"sku":"4532501                       1262","price":1260.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/4532501_1262.jpg?v=1725461059","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/4532501-1262","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}