{"product_id":"3tsfsteelnbr-5038","title":"NITTO TSP Coupler Cao su nitrile thép SG (NBR) (Ổ cắm để gắn chỉ nam) Đối mặt với R3 \/ 8 (00839) 839 NITTO","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eCấu trúc không có van làm giảm đáng kể tổn thất áp suất và cung cấp tốc độ dòng chảy lớn.\u003cbr\u003eThích hợp cho chất lỏng có độ nhớt cao (dầu mỡ, v.v.).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eÁp suất kháng (MPa): 10,0\u003cbr\u003eKích thước lắp bên giao phối: R3\/8\u003cbr\u003eChất lỏng sử dụng: dầu thủy lực, không khí, gas\u003cbr\u003eÁp suất làm việc tối đa (MPa): 7,5\u003cbr\u003ePhạm vi nhiệt độ hoạt động (°C): -20 đến 80\u003cbr\u003eKhớp nối áp dụng: Dòng khớp nối NITTO TSP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eCả hai cách mở loại\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: Thép (mạ niken)\u003cbr\u003eCao su bịt kín: Cao su nitrile (NBR)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"1138871","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46082602565861,"sku":"3TSFSTEELNBR                  5038","price":2350.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/3TSFSTEELNBR_5038.jpg?v=1725450994","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/3tsfsteelnbr-5038","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}