GREEN CROSS Dấu thông tin với mũi tên → rửa mắt (mũi tên phải) JA−409 225×300mm Ghen tị 392409 CHỮ THẬP XANH
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【特長】
JIS規格に基づく安全標識です。
日本語と英語の2ヶ国語が併記されています。
【用途】
当該情報の明示(指示)に。
【仕様】
表示内容:洗眼器
取付仕様:穴4ヵ所
縦(mm):225
横(mm):300
厚さ(mm):1
取付方法:ビスまたはテープ止め(ビス、テープ別売)
【仕様2】
表印刷
穴径:φ3mm×4カ所
【材質/仕上】
硬質塩化ビニール
【セット内容/付属品】
-
【注意】
-
JIS規格に基づく安全標識です。
日本語と英語の2ヶ国語が併記されています。
【用途】
当該情報の明示(指示)に。
【仕様】
表示内容:洗眼器
取付仕様:穴4ヵ所
縦(mm):225
横(mm):300
厚さ(mm):1
取付方法:ビスまたはテープ止め(ビス、テープ別売)
【仕様2】
表印刷
穴径:φ3mm×4カ所
【材質/仕上】
硬質塩化ビニール
【セット内容/付属品】
-
【注意】
-
- giá cả phải chăng
- ¥980
- Gia ban
- ¥980
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động