FLUKE Đồng hồ kẹp (True RMS) 374 FLUKE
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
[Đặc trưng]
Tương thích với đầu dò linh hoạt (được bán riêng), giúp dễ dàng đo ngay cả trong không gian hẹp.
[Ứng dụng]
-
[đặc điểm kỹ thuật]
Dòng điện một chiều (A): 600
Dòng điện xoay chiều (A): 600
Điện áp một chiều (V): 600
Điện áp xoay chiều (V): 600
Điện trở (Ω): 6k
Phương pháp phát hiện: Chỉnh lưu True RMS (RMS)
Nguồn điện (V): Pin AA x 2 (đã bao gồm)
Nguồn điện: 2 pin AA (đã bao gồm)
Chiều rộng x chiều sâu x chiều cao: 83 x 43 x 246mm
Dòng điện rò rỉ (mA): -
Hiển thị tối đa (đếm): 6000
Đường kính dây dẫn đo tối đa (mm): 34
[Đặc điểm kỹ thuật 2]
Đo AC 2500A/DC 600.0A
CÁT IV 600V/CÁT III 1000V
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
Tương thích với đầu dò linh hoạt (được bán riêng), giúp dễ dàng đo ngay cả trong không gian hẹp.
[Ứng dụng]
-
[đặc điểm kỹ thuật]
Dòng điện một chiều (A): 600
Dòng điện xoay chiều (A): 600
Điện áp một chiều (V): 600
Điện áp xoay chiều (V): 600
Điện trở (Ω): 6k
Phương pháp phát hiện: Chỉnh lưu True RMS (RMS)
Nguồn điện (V): Pin AA x 2 (đã bao gồm)
Nguồn điện: 2 pin AA (đã bao gồm)
Chiều rộng x chiều sâu x chiều cao: 83 x 43 x 246mm
Dòng điện rò rỉ (mA): -
Hiển thị tối đa (đếm): 6000
Đường kính dây dẫn đo tối đa (mm): 34
[Đặc điểm kỹ thuật 2]
Đo AC 2500A/DC 600.0A
CÁT IV 600V/CÁT III 1000V
[Vật liệu/Hoàn thiện]
-
[Đặt nội dung/phụ kiện]
-
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥40,200
- Gia ban
- ¥40,200
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động







