{"product_id":"3723010-000-8561","title":"GUHRING Luffing End Mill (4 lưỡi) Đường kính lưỡi 10mm 3723 10.000 GUHRING","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eCó thể gia công thô Kosoku cho nhiều loại vật liệu, từ thép thông thường đến thép không gỉ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eVật liệu gia công: Thép kết cấu thông thường, thép cacbon, gang, thép hợp kim, thép cường lực, thép tôi trước, thép không gỉ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eĐường kính lưỡi (mm): 10\u003cbr\u003eChiều dài lưỡi dao (mm): 22\u003cbr\u003eTổng chiều dài (mm): 72\u003cbr\u003eĐường kính thân (mm): 10\u003cbr\u003eSố lượng lưỡi dao (miếng): 4\u003cbr\u003eXử lý bề mặt: Sơn chống cháy\u003cbr\u003eGóc xoắn (°): 30\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eGóc xoắn 30°\u003cbr\u003eCắt trung tâm: bao gồm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eCacbua xi măng (DK460UF)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"3302148","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46084464902373,"sku":"3723010.000                   8561","price":12714.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/3723010.000_8561.jpg?v=1725484499","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/3723010-000-8561","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}