{"product_id":"2336101-1262","title":"Máy đo độ ẩm bỏ túi AS M-290 2-3361-01 AS","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eMáy đo độ ẩm nhỏ gọn.\u003cbr\u003eĐược trang bị chức năng giữ dữ liệu để cố định giá trị được hiển thị.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eVật liệu áp dụng: gỗ và vật liệu xây dựng.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003ePhạm vi đo (%): 0 đến 54,8\u003cbr\u003eĐộ phân giải (%): 0,1\u003cbr\u003eNguồn điện (V): Pin AAA x 2 (bán riêng)\u003cbr\u003eHiển thị độ ẩm tối thiểu (%): 8,8-54,8% (M1), 7,0-47,9% (M2), 0,9-22,1% (M3), 0,0-11,0% (M4), 0,7-8,6% (M5), 0,6- 9,9% (M6)・0,1-16,5% (M7)\u003cbr\u003eNguồn điện: Pin AAA x 2 (được bán riêng)\u003cbr\u003eHạng mục đo lường: Phần trăm độ ẩm\u003cbr\u003ePhương pháp đo: Phương pháp dẫn điện\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eChiều rộng x chiều sâu x chiều cao: 50,9 x 24,7 x 132,9mm\u003cbr\u003eNhiệt độ hoạt động 0 đến +60oC (độ phân giải 0,1oC) \/ Độ chính xác ±0,5oC (10 đến 45oC) (2-3361-02)\u003cbr\u003eĐộ ẩm 5 đến 95% (độ phân giải 0,1%RH) (2-3361-02) \/ Độ chính xác ±2,5%RH (10 đến 90%RH) (2-3361-02)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"3633594","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46075794489573,"sku":"2336101                       1262","price":18700.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/2336101_1262.jpg?v=1725316563","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/2336101-1262","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}