{"product_id":"21811010-1891","title":"Mũi khoan WEBA HSS số. 21811-0 Lỗ 60° HSS 21811-0-10.0 WEBA","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eThiết kế lưỡi cắt độc đáo của WEBA cho phép gia công trơn tru mà không có tiếng kêu hoặc vệt thứ cấp, tạo ra bề mặt hoàn thiện đẹp.\u003cbr\u003eTương thích với mọi thứ từ máy NC\/MC đến máy đa năng, có khả năng vát cạnh hiệu suất cao.\u003cbr\u003eLoại đục lỗ cho phép vát mép đẹp mắt, đặc biệt là trên các vật liệu mềm.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eVật liệu làm việc: nhôm, hợp kim đồng, nhựa.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eĐường kính lưỡi hiệu quả (mm): 5\u003cbr\u003eTổng chiều dài (mm): 50\u003cbr\u003eĐường kính thân (mm): 6\u003cbr\u003eGóc đầu (°): 60\u003cbr\u003eSố lượng lưỡi dao (tờ): 1\u003cbr\u003eXử lý bề mặt: không tráng\u003cbr\u003ePhạm vi xử lý (mm): 2 đến 5\u003cbr\u003eSố lượng lưỡi dao: 1\u003cbr\u003eĐường kính lưỡi (mm): 10\u003cbr\u003eĐường kính vát tối thiểu (mm): 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003elưỡi đục lỗ\u003cbr\u003eKhông phủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThép Kosoku (HSS)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"2281979","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46075596210405,"sku":"21811010                      1891","price":7000.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/21811010_1891.jpg?v=1725309159","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/21811010-1891","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}