{"product_id":"210p46-1063","title":"エレクター　フードパン　ホットパン　容量１．６Ｌ　アンバー","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eThể hiện độ bền vượt trội trước sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.\u003cbr\u003eMột hộp nhựa có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ tủ lạnh đến lò vi sóng.\u003cbr\u003eTương thích với máy giặt tự động.\u003cbr\u003eNội thất tròn giúp dễ dàng vệ sinh và lý tưởng cho việc quản lý vệ sinh.\u003cbr\u003eKhông giống như chảo kim loại, bạn không phải lo lắng về việc bị bỏng nếu chạm vào sau khi đun nóng.\u003cbr\u003eChất liệu trong suốt giúp dễ dàng kiểm tra nội dung.\u003cbr\u003eCó thể xếp chồng lên nhau và lưu trữ.\u003cbr\u003eNó có khả năng chống chảy máu và cháy màu, và dễ dàng để làm sạch.\u003cbr\u003eTương thích với HACCP.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eLưu trữ thực phẩm.\u003cbr\u003eHỗ trợ nấu ăn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eMàu sắc: Hổ phách\u003cbr\u003eDung tích (L): 1.6\u003cbr\u003eTiêu chuẩn tương thích: GN1\/4\u003cbr\u003eNắp tương thích (con dấu cao): 115P2975\u003cbr\u003eNắp tương thích (kín): 144P01\u003cbr\u003eNắp tương thích (bình thường): 214P46\u003cbr\u003eNắp tương thích (có notch): 214P8646\u003cbr\u003eKích thước (ký hiệu): GN1\/4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eNhiệt độ chịu nhiệt (°C): -40 đến 190°C\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003epolyetherimide\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eNắp được bán riêng.","brand":"3924.10.000","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42209475363045,"sku":"210P46                        1063","price":0.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/products\/210P46_1063__DA_45308720-e912-423c-ad37-83e6cbe9a5ac.jpg?v=1646606209","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/210p46-1063","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}