{"product_id":"1737010-4009","title":"Takashima Đồng hồ đo áp suất nhỏ (loại đứng khung chữ A \/ φ40) Dải áp suất 0,0 đến 0,1 MPa R1\/8 [1737010] 1737010 Takashima","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eMột đồng hồ đo áp suất nhỏ có kích thước hoàn hảo để tích hợp vào thiết bị.\u003cbr\u003eTương thích với mọi loại thiết bị, từ thiết bị khí nén đến thiết bị thủy lực cao.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003ePhạm vi áp suất (MPa): 0,0 đến 0,1\u003cbr\u003eTỷ lệ tối thiểu (MPa): 0,005\u003cbr\u003eKý hiệu: KG A R1\/8 40X0.1MPa\u003cbr\u003eHình dạng: Một loại\u003cbr\u003eChất lỏng đo: khí, lỏng\u003cbr\u003eVật liệu bộ phận ướt:\u003cbr\u003eCổ phiếu: Đồng thau (C3604)\u003cbr\u003eỐng Bourdon: Đồng thau (C2700.C2680)\u003cbr\u003eĐộ chính xác: ±3%FS\u003cbr\u003eVít kết nối: R1\/8\u003cbr\u003eHình dạng bên ngoài: φ43,3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"4522475","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46074686603493,"sku":"1737010                       4009","price":1544.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/1737010_4009.jpg?v=1725290260","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/1737010-4009","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}