{"product_id":"105505155-3429","title":"CEJN Series 550 Núm vú Nam R1\/2 inch 10-550-5155 CEJN","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eĐây là loại có đường kính lớn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eDụng cụ khí lớn, ống có đường kính lớn và đường ống dẫn khí ở mặt chính của nhà máy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eChất lỏng được sử dụng: Không khí\u003cbr\u003eÁp suất làm việc tối đa (MPa): 1.6\u003cbr\u003eKích thước lắp bên giao phối: Rc1\/2\u003cbr\u003eĐường kính danh nghĩa: 11mm\u003cbr\u003eÁp suất nổ tối thiểu (MPa): 14,0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eNhiệt độ hoạt động: -20 đến 100oC\u003cbr\u003eLưu lượng gió: 4050L\/phút (áp suất đầu vào 0,6MPa, tổn thất áp suất 0,05MPa, giá trị đo được khi sử dụng khớp nối của hãng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: thép\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eCó thể kết nối với ISO 6150 B bao gồm series 550, AA-59439, 11mm.","brand":"8292328","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46051673178341,"sku":"105505155                     3429","price":2384.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/105505155_3429.jpg?v=1725034371","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/105505155-3429","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}