{"product_id":"103205405-3429","title":"CEJN Series 320 Núm vú NPT1\/2 ren nữ 10-320-5405 CEJN","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eNó có tốc độ dòng chảy lớn và thiết kế tổn thất áp suất thấp góp phần tiết kiệm năng lượng và hiệu quả công việc.\u003cbr\u003eKết nối một chạm dễ dàng và đáng tin cậy.\u003cbr\u003eCác kết nối nhỏ và thiết kế tiện dụng để vận hành dễ dàng.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eDụng cụ khí nén, thiết bị khí nén, đường ống dẫn khí nhà xưởng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eÁp lực chịu đựng (MPa): 1,6\u003cbr\u003eKích thước lắp bên giao phối: ren nam NPT1\/2\u003cbr\u003eChất lỏng được sử dụng: Không khí\u003cbr\u003eÁp suất làm việc tối đa (MPa): 1.6\u003cbr\u003eÁp suất làm việc: 1.6MPa\u003cbr\u003eÁp suất nổ tối thiểu (Mpa): 14,0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003ePhạm vi nhiệt độ hoạt động: -20 đến 100oC\u003cbr\u003eĐường kính danh nghĩa: 7,6mm\u003cbr\u003eLưu lượng gió: 2250L\/phút (áp suất đầu vào 0,6MPa, tổn thất áp suất 0,05MPa, giá trị đo được khi sử dụng khớp nối của hãng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: thép\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eCó thể kết nối theo tiêu chuẩn Châu Âu 7.4mm kể cả series 320.","brand":"8358059","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46051462250725,"sku":"103205405                     3429","price":1231.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/103205405_3429.jpg?v=1725032409","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/103205405-3429","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}