{"product_id":"103205265-3429","title":"CEJN Series 320 Núm vú G1\/2 Chủ đề nam 10-320-5265 CEJN","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eNó có tốc độ dòng chảy lớn và thiết kế tổn thất áp suất thấp góp phần tiết kiệm năng lượng và hiệu quả công việc.\u003cbr\u003eKết nối một chạm dễ dàng và đáng tin cậy.\u003cbr\u003eCác kết nối nhỏ và thiết kế tiện dụng để vận hành dễ dàng.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eChất lỏng được sử dụng: Không khí\u003cbr\u003eÁp suất làm việc tối đa (MPa): 1.6\u003cbr\u003eKích thước lắp bên giao phối: Ren cái G1\/2\u003cbr\u003eÁp suất nổ tối thiểu (Mpa): 14,0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003ePhạm vi nhiệt độ hoạt động: -20 đến 100oC\u003cbr\u003eĐường kính danh nghĩa (mm): 7,6\u003cbr\u003eTốc độ dòng khí: 2250L\/phút (giá trị đo ở áp suất đầu vào 0,6MPa, tổn thất áp suất 0,05MPa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: thép\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eCó thể kết nối theo tiêu chuẩn Châu Âu 7.4mm kể cả series 320.","brand":"8189063","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46051459989733,"sku":"103205265                     3429","price":1294.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/103205265_3429.jpg?v=1725032398","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/103205265-3429","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}