{"product_id":"103155151-3429","title":"CEJN Series 315 Núm vú R1\/8 Sợi chỉ nam 10-315-5151 CEJN","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eNó có tốc độ dòng chảy lớn và thiết kế tổn thất áp suất thấp góp phần tiết kiệm năng lượng và hiệu quả công việc.\u003cbr\u003eKết nối một chạm dễ dàng và đáng tin cậy.\u003cbr\u003eCác kết nối nhỏ và thiết kế tiện dụng để vận hành dễ dàng.\u003cbr\u003eCó thể kết nối với eSafe series 315.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eChất lỏng được sử dụng: Không khí\u003cbr\u003eÁp suất làm việc tối đa (MPa): 1.6\u003cbr\u003eKích thước lắp bên giao phối: Rc1\/8\u003cbr\u003eÁp suất nổ tối thiểu (Mpa): 14,0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003ePhạm vi nhiệt độ hoạt động: -20 đến 100oC\u003cbr\u003eĐường kính danh nghĩa (mm): 7,5\u003cbr\u003eTốc độ dòng khí: 1950L\/phút (giá trị đo ở áp suất đầu vào 0,6MPa, tổn thất áp suất 0,05MPa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: thép\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eTương thích với các sản phẩm tổng hợp trong nước.","brand":"8189022","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46051406086373,"sku":"103155151                     3429","price":984.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/103155151_3429.jpg?v=1725031868","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/103155151-3429","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}