{"product_id":"103105252-3429","title":"CEJN Series 310 Núm vú G1\/4 Chủ đề nam 10-310-5252 CEJN","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eDụng cụ khí nén, thiết bị khí nén, đường ống dẫn khí nhà xưởng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eChất lỏng được sử dụng: Không khí\u003cbr\u003eÁp suất làm việc tối đa (MPa): 1.6\u003cbr\u003eKích thước lắp bên giao phối: Ren nữ G1\/4\u003cbr\u003eĐường kính danh nghĩa: 5,3mm\u003cbr\u003eÁp suất nổ tối thiểu: 14MPa\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eNhiệt độ hoạt động: -20 đến 100oC\u003cbr\u003eLưu lượng gió: 950L\/phút (áp suất đầu vào 0,6MPa, tổn thất áp suất 0,05MPa, giá trị đo được khi sử dụng khớp nối của hãng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eThân: thép\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003eCó thể kết nối với các tiêu chuẩn ISO 6150 B, AA 59439 và 5.3mm bao gồm Series 310.","brand":"8292306","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46051360899301,"sku":"103105252                     3429","price":1419.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/103105252_3429.jpg?v=1725031393","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/103105252-3429","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}