Bình hút ẩm UNIT AS UD-1 loại 1-023-01 AS
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】1025615
【basic item number】1-023-01
【brand name】AS
【minimum order quantity】1Pcs
【packages】1
【manufacturer name】AS ONE Corporation.
【Country of origin】Japan
【Weight】2.37KG
[Đặc trưng]
Chúng có thể được xếp chồng lên nhau hoặc kết nối sang một bên và sẽ không bị đổ do rung hoặc dịch chuyển do xếp chồng.
Vì là sản phẩm đúc khuôn nên chất lượng đồng đều và bền bỉ.
[Ứng dụng]
-
[đặc điểm kỹ thuật]
Kích thước thân máy (mm) Chiều rộng: 215
Kích thước thân máy (mm) độ sâu: 220
Kích thước thân máy (mm) Chiều cao: 200
Kích thước thân máy (mm) độ sâu: 250
Kích thước thân máy (mm) Chiều rộng: 250
Kích thước thân máy (mm) Chiều cao: 250
[Đặc điểm kỹ thuật 2]
Tổng tải trọng (kg): Xấp xỉ 15
Khả năng chịu tải của kệ: khoảng 5kg/kệ
Số lượng kệ: 4
Khoảng cách kệ (mm): 43
[Vật liệu/Hoàn thiện]
Thân/Nắp: Acrylonitrile styrene (AS)
Nhựa, khóa: Thép không gỉ (SUS303)
Tấm kệ: Polystyrene (PS)
[Đặt nội dung/phụ kiện]
2 kệ
1 tấm silica gel
【Ghi chú】
-
Chúng có thể được xếp chồng lên nhau hoặc kết nối sang một bên và sẽ không bị đổ do rung hoặc dịch chuyển do xếp chồng.
Vì là sản phẩm đúc khuôn nên chất lượng đồng đều và bền bỉ.
[Ứng dụng]
-
[đặc điểm kỹ thuật]
Kích thước thân máy (mm) Chiều rộng: 215
Kích thước thân máy (mm) độ sâu: 220
Kích thước thân máy (mm) Chiều cao: 200
Kích thước thân máy (mm) độ sâu: 250
Kích thước thân máy (mm) Chiều rộng: 250
Kích thước thân máy (mm) Chiều cao: 250
[Đặc điểm kỹ thuật 2]
Tổng tải trọng (kg): Xấp xỉ 15
Khả năng chịu tải của kệ: khoảng 5kg/kệ
Số lượng kệ: 4
Khoảng cách kệ (mm): 43
[Vật liệu/Hoàn thiện]
Thân/Nắp: Acrylonitrile styrene (AS)
Nhựa, khóa: Thép không gỉ (SUS303)
Tấm kệ: Polystyrene (PS)
[Đặt nội dung/phụ kiện]
2 kệ
1 tấm silica gel
【Ghi chú】
-
- giá cả phải chăng
- ¥11,600
- Gia ban
- ¥11,600
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động