{"product_id":"082335j-8839","title":"Máy đo độ ẩm INA Máy dò độ ẩm DX ANTENNA 082335J LASERliner","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eĐây là loại tiếp xúc phẳng và bạn có thể kiểm tra độ ẩm chỉ bằng cách đặt nó.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003eĐể đo độ ẩm của gỗ và vật liệu xây dựng (bê tông, v.v.).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003ePhạm vi đo (%): 0 đến 31,6\u003cbr\u003eĐộ phân giải (%): 0,1\u003cbr\u003eChiều rộng (mm): 81\u003cbr\u003eĐộ sâu (mm): 36\u003cbr\u003eChiều cao (mm): 154\u003cbr\u003eNguồn điện: Pin kiềm 9V x 1 (đã bao gồm)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003ePhạm vi đo (gỗ): Gỗ mềm: 6,7-51,4%, Gỗ cứng: 3,8-31,6%\u003cbr\u003eĐộ chính xác (gỗ): ±2%\u003cbr\u003ePhạm vi đo (vật liệu xây dựng): Bê tông\/vữa: 0-5%, thạch cao\/thạch cao: 0-23,5%\u003cbr\u003eĐộ chính xác (vật liệu xây dựng): ± 0,2%\u003cbr\u003eĐộ phân giải: 0,1%\u003cbr\u003eThời gian hoạt động liên tục: khoảng 35 giờ\u003cbr\u003eMôi trường sử dụng: Nhiệt độ 0 đến 40oC, độ ẩm dưới 85% rH, không ngưng tụ, độ cao dưới 2000m\u003cbr\u003eMôi trường bảo quản: Nhiệt độ -10 đến 60oC, độ ẩm dưới 85%rH, không ngưng tụ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"4502064","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46047890112741,"sku":"082335J                       8839","price":33000.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/082335J_8839.jpg?v=1725003819","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/082335j-8839","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}