GREEN CROSS Tên người chịu trách nhiệm Tên chỉ số của người giám sát công việc Tên 536 300×100mm Ghen tị 46536 CHỮ THẬP XANH
お気に入り機能をご利用いただくにはログインが必要です。
閉じる
【order ID】1140840
【basic item number】46536
【brand name】GREEN CROSS
【minimum order quantity】10
【packages】1
【manufacturer name】0
【Country of origin】Japan
【Weight】42G
【特長】
空欄部分に対象者の氏名を記入し掲示するための標識です。
【用途】
責任者等の明示に。
【仕様】
表示内容:作業主任者
取付仕様:ビス止めまたはテープ止め(ビス、テープ別売)
縦(mm):300
横(mm):100
厚さ(mm):1
【仕様2】
氏名書き込み式
表印刷
【材質/仕上】
硬質塩化ビニール
【セット内容/付属品】
-
【注意】
-
空欄部分に対象者の氏名を記入し掲示するための標識です。
【用途】
責任者等の明示に。
【仕様】
表示内容:作業主任者
取付仕様:ビス止めまたはテープ止め(ビス、テープ別売)
縦(mm):300
横(mm):100
厚さ(mm):1
【仕様2】
氏名書き込み式
表印刷
【材質/仕上】
硬質塩化ビニール
【セット内容/付属品】
-
【注意】
-
- giá cả phải chăng
- ¥450
- Gia ban
- ¥450
- giá cả phải chăng
-
- đơn giá
- /Xung quanh
Doanh thu
bán hết
đã bao gồm thuế
Sử dụng mũi tên phải và trái để điều hướng bản trình chiếu hoặc vuốt sang trái hoặc phải nếu sử dụng thiết bị di động