{"product_id":"00374530-6444","title":"Lõi thép HiKOKI (N) 24,5mm T50 0037-4530 HiKOKI","description":"[Đặc trưng]\u003cbr\u003eNó là lõi thép loại vít 4 ren.\u003cbr\u003eTốc độ cắt và độ bền được cải thiện bằng cách chia lưỡi cắt thành ba phần.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Ứng dụng]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[đặc điểm kỹ thuật]\u003cbr\u003eĐường kính lưỡi (mm): 24,5\u003cbr\u003eĐộ dày tấm xử lý tối đa (mm): 50\u003cbr\u003eCác mẫu tương thích: Koki cao (BM40Y (đường kính lưỡi lên tới 40), BM60Y)\u003cbr\u003eĐường kính (mm): 24,5\u003cbr\u003eĐộng cơ tương thích: BM25Y\/M\/BM35Y\/BM40Y\/M\/BM60Y\/M\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặc điểm kỹ thuật 2]\u003cbr\u003eVật liệu gia công: Tương thích với thép kết cấu hàn (SM400, SM490), thép kết cấu kiến trúc (SN400, SN490)\u003cbr\u003eCác mẫu tương thích: Koki cao (BM40Y (đường kính lưỡi lên tới 40), BM60Y)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Vật liệu\/Hoàn thiện]\u003cbr\u003eLưỡi: Thép Kosoku (HSS)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e[Đặt nội dung\/phụ kiện]\u003cbr\u003e-\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e【Ghi chú】\u003cbr\u003e-","brand":"2615114","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46045901750501,"sku":"00374530                      6444","price":8719.0,"currency_code":"JPY","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0550\/6459\/2613\/files\/00374530_6444.jpg?v=1724987405","url":"https:\/\/orangebook-digest.com\/vi\/products\/00374530-6444","provider":"kital-japanese","version":"1.0","type":"link"}