[Đặc trưng] Nó được sử dụng để đo một khối lượng nhất định. Còn được gọi là bình định mức. Nó bao gồm một bình đáy phẳng có cổ thon dài, thường chứa một sợi dây. Đường kính cổ của cân hẹp hơn nên cân có độ chính xác cao hơn so với bình định mức có cùng dung tích. Được sử dụng để điều chỉnh chính xác nồng độ thuốc thử nhất định. Thang đo biểu thị khối lượng đã nhận (khối lượng chứa) và TC, có nghĩa là ``đang nhận'' (bắt buộc), được hiển thị. (TC: Viết tắt của To Contain) - Thang đo thể tích khi đo nước ở nhiệt độ 20oC. Độ chính xác cao hơn "dung sai âm lượng" của tiêu chuẩn JIS (R3505) loại A.
[Ứng dụng] Là dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh để đo một thể tích cố định của dung dịch.
[đặc điểm kỹ thuật] Dung tích (ml): 20 Đường kính ngoài (mm): 36 Chiều cao (mm): 115 Màu sắc: trong suốt Nút chặn tương thích: 9 Dung sai (ml): ± 0,03
[Đặc điểm kỹ thuật 2] JIS R3505 loại A trở lên, tương đương tiêu chuẩn USP (không bao gồm 5 và 20ml)